學華語Kaori Dict

查看

chákàn

ㄔㄚˊ ㄎㄢˋ

TRA KHÁN

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.xem xét
  2. 2.kiểm tra
  3. 3.tra cứu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tìm ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他查看了資料。

    tā chá kàn le zī liào

    Hắn đã xem tài liệu

  • 2

    薩米查看了地方。

    Sà mǐ chákàn le dìfāng。

    Sami đã kiểm tra nơi đó

  • 3

    如果有什麼重要的事情,你可以@我,這樣我查看消息時就能第一時間看到。

    rúguǒ yǒu shénme zhòngyào de shìqing, nǐ kěyǐ @ wǒ, zhèyàng wǒ chákàn xiāoxi shí jiù néng dìyīshíjiān kàndào。

    Nếu có chuyện gì quan trọng, bạn có thể @ tôi, như vậy khi tôi xem tin nhắn, tôi sẽ thấy ngay lập tức.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查看 nghĩa là gì? · Kaori Dict