查看
chákàn
[ㄔㄚˊ ㄎㄢˋ]
TRA KHÁN
HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
他查看了資料。
tā chá kàn le zī liào
Hắn đã xem tài liệu
- 2
薩米查看了地方。
Sà mǐ chákàn le dìfāng。
Sami đã kiểm tra nơi đó
- 3
如果有什麼重要的事情,你可以@我,這樣我查看消息時就能第一時間看到。
rúguǒ yǒu shénme zhòngyào de shìqing, nǐ kěyǐ @ wǒ, zhèyàng wǒ chákàn xiāoxi shí jiù néng dìyīshíjiān kàndào。
Nếu có chuyện gì quan trọng, bạn có thể @ tôi, như vậy khi tôi xem tin nhắn, tôi sẽ thấy ngay lập tức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.