學華語Kaori Dict

咨詢

giản thể: 咨询

xún

ㄗ ㄒㄩㄣˊ

TƯ TUÂN

HSK 6V
  1. 1.tư vấn
  2. 2.xin ý kiến
  3. 3.tham vấn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hỏi hàng (mua bán, trang trọng)

Cách đọc khác:zīxúnHỏi; tham vấn; tìm kiếm lời khuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我向他咨詢了問題。

    wǒ xiàng tā zī xún le wèn tí

    Tôi đã hỏi anh ấy về vấn đề

  • 2

    我想咨詢點兒事情。

    wǒ xiǎng zīxún diǎnr shìqing。

    Tôi muốn hỏi vài điều

  • 3

    詳情請向接待處咨詢。

    xiángqíng qǐng xiàng jiēdài chù zīxún。

    Chi tiết xin vui lòng tham khảo tại bộ phận tiếp đón

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咨询 nghĩa là gì? · Kaori Dict