- 1.tư vấn
- 2.xin ý kiến
- 3.tham vấn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hỏi hàng (mua bán, trang trọng)
Cách đọc khác:zīxún — Hỏi; tham vấn; tìm kiếm lời khuyên

例句Câu ví dụ
- 1
我向他咨詢了問題。
wǒ xiàng tā zī xún le wèn tí
Tôi đã hỏi anh ấy về vấn đề
- 2
我想咨詢點兒事情。
wǒ xiǎng zīxún diǎnr shìqing。
Tôi muốn hỏi vài điều
- 3
詳情請向接待處咨詢。
xiángqíng qǐng xiàng jiēdài chù zīxún。
Chi tiết xin vui lòng tham khảo tại bộ phận tiếp đón