學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hỏi, tham vấn, bàn luậnmáy dịch

  1. 1.tư vấn

  1. 1.(Dạng kết hợp) tham vấn; tìm lời khuyên; cầu cứu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咨 (形声。从口,次声。本义商议;征询) 同本义 咨,谋事曰咨。--《说文》。字亦作谘。 咨,谋也。--《尔雅》 周爰咨诹。--《诗·皇皇者华》 咨于故实。--《国语·周语》 访问于善为咨。--《左传·襄公四年》 咨亲为询。--《国语·鲁语下》 悉以咨之。--诸葛亮《出师表》 又 咨臣以当世之事。 又 以咨诹善道。 遂随使者倒军,署司空户曹掾,引见咨议。--《三国志·魏志》 又如咨叩(咨询求教);咨考(询问查考);咨度(咨询;商酌);咨问(咨询;请教);咨禀(请教;禀告) 叹息;赞叹 文王 咨zī ⒈商议,询问~询。 ⒉叹息,赞叹~嗟。 ⒊ ①旧时用于同级机关的一种公文。 ②某些国家的元首向国会提出的国事报告和建议等国情~文。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [cì] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict