- 1.Thông điệp Liên bang (Mỹ)
Cách đọc khác:guóqíngzīwén — phát biểu của chủ đầu tư quốc gia trình bày trước quốc hội (ví dụ: (Mỹ) Bài phát biểu về tình hình đất nước, (Nga) Bài phát biểu gửi Quốc hội Liên bang v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.