學華語Kaori Dict

國情咨文

giản thể: 国情咨文

Guóqíngwén

ㄍㄨㄛˊ ㄑㄧㄥˊ ㄗ ㄨㄣˊ

QUỐC TÌNH TƯ VĂN

  1. 1.Thông điệp Liên bang (Mỹ)

Cách đọc khác:guóqíngzīwénphát biểu của chủ đầu tư quốc gia trình bày trước quốc hội (ví dụ: (Mỹ) Bài phát biểu về tình hình đất nước, (Nga) Bài phát biểu gửi Quốc hội Liên bang v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国情咨文 nghĩa là gì? · Kaori Dict