學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咨嗟
咨嗟
zī
jiē
[ㄗ ㄐㄧㄝ]
TƯ TA
1.
thở dài (thán phục)
2.
than thở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
咨詢
zīxún
tư vấn
咨
zī
tư vấn
嗟
jiē
thở dài
諮
zī
(Dạng kết hợp) tham vấn; tìm lời khuyên; cầu cứu
咨文
zīwén
công văn (giữa các cơ quan chính phủ cùng cấp)
諮客
zīkè
(ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân
咨請
zīqǐng
nộp đơn xin phép chính thức (qua văn bản chính thức 咨文[zi1 wen2])
諮商
zīshāng
(Tw) Tham vấn (về chính sách, thương mại v.v) / (tâm lý) tư vấn
逐字解
Từng chữ trong từ
咨
tư
hỏi, tham vấn, bàn luận
嗟
ta
thở dài, thầm thì
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
字節
zìjié
LT:個|个[ge4]
自潔
zìjié
tự làm sạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咨嗟 nghĩa là gì? · Kaori Dict