字義Nghĩa
thở dài, thầm thìmáy dịch
jiēTA
- 1.thở dài
- 2.cũng đọc là [jue1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗟 (形声。从口,差声。本义叹词。表示忧感) 感叹声 嗟叹使心伤。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 嗟乎,师道之不传也久矣。--唐·韩愈《师说》 嗟乎!…非此之由乎。--清·刘开《问说》 嗟夫,谁知吾卒先汝。--清·林觉民《与妻书》 又如嗟乎(嗟呼。表示感叹);嗟讶(感叹,惊叹);嗟异(感叹称异);嗟悼(哀叹,悲悼) 表示呼唤 嗟,我士,听无哗。--《书·秦誓》 又如嗟来(来,语助);嗟来之食;嗟嗟(表示招呼) 嗟 叹息 忽魂悸以魄动,恥惊起而长嗟。--李白《梦游天姥吟留别》 又 嗟jiē ⒈文言感叹词~夫!~乎!~,来食! ⒉叹息,赞叹怨~!长~!美言~叹! 嗟jiè 1.见"咄嗟"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
姶 — miệng