同字詞Từ cùng gốc chữ
- 咨詢tư vấn
- 諮(Dạng kết hợp) tham vấn; tìm lời khuyên; cầu cứu
- 咨嗟thở dài (thán phục)
- 咨文công văn (giữa các cơ quan chính phủ cùng cấp)
- 諮客(ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân
- 咨請nộp đơn xin phép chính thức (qua văn bản chính thức 咨文[zi1 wen2])
- 諮商(Tw) Tham vấn (về chính sách, thương mại v.v) / (tâm lý) tư vấn
- 諮詢Hỏi; tham vấn; tìm kiếm lời khuyên
