學華語Kaori Dict

ㄗˇ

TỬ

HSK 5TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    卧室的窗簾是紫色的。

    wò shì de chuāng lián shì zǐ sè de

    Curtain của phòng ngủ là màu tím

  • 2

    我的男朋友想把頭發染紫。

    wǒ de nánpéngyou xiǎng bǎtóu fā rǎn zǐ。

    Người yêu của tôi muốn nhuộm tóc màu tím

  • 3

    從這摔下去,不得青一塊紫一塊的。

    cóng zhè shuāi xiàqù, bùdé qīng yīkuài zǐ yīkuài de。

    Nếu từ đây rơi xuống, sẽ không tránh khỏi bị xanh tím khắp người.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫 nghĩa là gì? · Kaori Dict