學華語Kaori Dict

紫外

wài

ㄗˇ ㄨㄞˋ

TỬ NGOẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    平流層的臭氧會吸收紫外線。

    píngliúcéng de chòuyǎng huì xīshōu zǐwàixiàn。

    Ozone trong tầng bình lưu hấp thụ tia cực tím

  • 2

    紫外線可導致皮膚癌。

    zǐwàixiàn kědǎo zhì pífūái。

    Tia tử ngoại có thể gây ra ung thư da

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫外 nghĩa là gì? · Kaori Dict