學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tímmáy dịch

TỬ

  1. 1.màu tím
  2. 2.màu tía
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

紫 (形声。从糸,此声。本义紫色,蓝和红组成的颜色) 同本义 紫,帛黑赤色也。--《说文》 恶紫之夺朱也。--《论语》。孔注间色之好者。” 玄冠紫緌。--《礼记·玉藻》 紫衣狐裘。--《左传·哀公七年》 红紫不以为亵服。--《论语》 紫绮为上襦。--《乐府诗集·陌上桑》 佩紫怀黄。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》 披紫衣。--唐·李朝威《柳毅传》 又 披紫裳。 绾黄纾紫。--清·周容《芋老人传》 又如紫棠色(黑里带红的颜色);紫玉(紫色的宝玉;箫笛。古人多截紫竹为箫笛,因称箫笛为紫玉);紫 紫zǐ ⒈红与蓝合成的颜色万~千红。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [cǐ] chỉ âm.

tím; tím thẫm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 紫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict