學華語Kaori Dict

紫草

cǎo

ㄗˇ ㄘㄠˇ

TỬ THẢO

  1. 1.cây địa hoàng đỏ (Lithospermum erythrorhizon)
  2. 2.loài thực vật có hoa mà rễ cung cấp thuốc nhuộm màu tím
  3. 3.arnebia (chi thực vật trong họ Boraginaceae)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫草 nghĩa là gì? · Kaori Dict