學華語Kaori Dict

草坪

cǎopíng

ㄘㄠˇ ㄆㄧㄥˊ

THẢO BÌNH

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    離開草坪!

    líkāi cǎopíng !

    Đừng đi ra khỏi thảm cỏ!

  • 2

    滾出我的草坪!

    gǔn chū wǒ de cǎopíng!

    Đừng đứng trên sân nhà tôi!

  • 3

    坐在草坪和地上。

    zuò zài cǎopíng hé dìshang。

    Ngồi trên thảm và mặt đất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草坪 nghĩa là gì? · Kaori Dict