例句Câu ví dụ
- 1
離開草坪!
líkāi cǎopíng !
Đừng đi ra khỏi thảm cỏ!
- 2
滾出我的草坪!
gǔn chū wǒ de cǎopíng!
Đừng đứng trên sân nhà tôi!
- 3
坐在草坪和地上。
zuò zài cǎopíng hé dìshang。
Ngồi trên thảm và mặt đất.
離開草坪!
líkāi cǎopíng !
Đừng đi ra khỏi thảm cỏ!
滾出我的草坪!
gǔn chū wǒ de cǎopíng!
Đừng đứng trên sân nhà tôi!
坐在草坪和地上。
zuò zài cǎopíng hé dìshang。
Ngồi trên thảm và mặt đất.