學華語Kaori Dict

潦草

liáocǎo

ㄌㄧㄠˊ ㄘㄠˇ

LAO THẢO

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm
  2. 2.(chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做得實在太潦草。

    wǒ zuò de shízài tài liáocǎo。

    Tôi làm quá潦草

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潦草 nghĩa là gì? · Kaori Dict