潦草
liáocǎo
[ㄌㄧㄠˊ ㄘㄠˇ]
LAO THẢO
HSK 7-9TOCFL 7Adj
- 1.cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm
- 2.(chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được

例句Câu ví dụ
- 1
我做得實在太潦草。
wǒ zuò de shízài tài liáocǎo。
Tôi làm quá潦草
[ㄌㄧㄠˊ ㄘㄠˇ]
LAO THẢO

我做得實在太潦草。
wǒ zuò de shízài tài liáocǎo。
Tôi làm quá潦草