學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

潦 — ngập lụtmáy dịch

lǎoLẠO

  1. 1.ngập lụt
  2. 2.mưa to

liáoLAO

  1. 1.dùng trong 潦草[liao2 cao3] và 潦倒[liao2 dao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

潦〈名〉lao 水名。即涝水” 潦 〈形〉lao 雨水盛大的样子 水潦降,不献鱼鳖。--《礼记》 又如潦浸(指大雨泛滥成灾);潦潦(雨大水流的样子);潦雨(大雨);潦水(雨后的积水) 潦 〈名〉 雨后积水 潦水尽而寒潭清。--唐·王勃《滕王阁序》 秋深潦缩。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 潦〈名〉liao 水名 今辽宁省的辽河 江西省修水的支流南潦河、北潦河 河南首河的支流 潦liáo ⒈ ⒉ ①颓丧,不得志~倒新停浊酒杯。 ②放荡不羁~倒粗疏。撩liāo ⒈提,掀起~裤。~起窗帘子。 ⒉用手洒水先~水,再扫地。 潦lǎo ⒈雨水大水~归海。 ⒉积水~水尽而寒潭清。 潦lào 1.水淹;积水成灾。 潦liǎo 1.见"潦草"﹑"潦倒"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [liào] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 潦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict