潦倒
liáodǎo
[ㄌㄧㄠˊ ㄉㄠˇ]
LAO ĐẢO
TOCFL 7
- 1.gặp vận rủi; trong hoàn cảnh khó khăn; thất vọng; chán nản

例句Câu ví dụ
- 1
謝謝你在我貧困潦倒之時借給我$500。
xièxie nǐ zài wǒ pínkùn liáodǎo zhī shí jiègěi wǒ $ 5 0 0。
Cảm ơn anh đã cho mượn 500 đô la khi em đang gặp khó khăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.