學華語Kaori Dict

潦倒

liáodǎo

ㄌㄧㄠˊ ㄉㄠˇ

LAO ĐẢO

TOCFL 7
  1. 1.gặp vận rủi; trong hoàn cảnh khó khăn; thất vọng; chán nản

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你在我貧困潦倒之時借給我$500。

    xièxie nǐ zài wǒ pínkùn liáodǎo zhī shí jiègěi wǒ $ 5 0 0。

    Cảm ơn anh đã cho mượn 500 đô la khi em đang gặp khó khăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潦倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict