學華語Kaori Dict

料到

liàodào

ㄌㄧㄠˋ ㄉㄠˋ

LIỆU ĐÁO

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.dự đoán
  2. 2.dự kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒料到會有問題。

    wǒ méi liàodào huì yǒu wèntí。

    Tôi không ngờ sẽ có vấn đề

  • 2

    我完全沒料到會在這裡碰到你。

    wǒ wánquán méi liàodào huì zài zhèlǐ pèngdào nǐ。

    Tôi hoàn toàn không ngờ sẽ gặp anh ở đây

  • 3

    瑪麗沒料到會在約翰的聚會上見到湯姆。

    Mǎlì méi liàodào huì zài Yuēhàn de jùhuì shàng jiàndào Tāngmǔ。

    Mary không ngờ lại gặp Tom tại bữa tiệc của John

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

料到 nghĩa là gì? · Kaori Dict