例句Câu ví dụ
- 1
我沒料到會有問題。
wǒ méi liàodào huì yǒu wèntí。
Tôi không ngờ sẽ có vấn đề
- 2
我完全沒料到會在這裡碰到你。
wǒ wánquán méi liàodào huì zài zhèlǐ pèngdào nǐ。
Tôi hoàn toàn không ngờ sẽ gặp anh ở đây
- 3
瑪麗沒料到會在約翰的聚會上見到湯姆。
Mǎlì méi liàodào huì zài Yuēhàn de jùhuì shàng jiàndào Tāngmǔ。
Mary không ngờ lại gặp Tom tại bữa tiệc của John
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
