- 1.đếm ngược (từ 10 đến 0)
- 2.đếm ngược
- 3.từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.từ cuối lên (hàng ghế)
Cách đọc khác:dàoshù — số nghịch đảo

例句Câu ví dụ
- 1
從10倒數到0。
cóng 1 0 dàoshǔ dào 0。
Đếm ngược từ 10 đến 0
- 2
他是倒數第三個到的。
tā shì dàoshǔ dì sān gě dào de。
Anh ấy là người đến muộn thứ hai
- 3
她總是在班上拿倒數第一。
tā zǒngshì zài bānshàng ná dàoshǔ dìyī。
Cô ấy luôn là học sinh cuối cùng trong lớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.