學華語Kaori Dict

倒數

giản thể: 倒数

dàoshǔ

ㄉㄠˋ ㄕㄨˇ

ĐÁO SỔ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đếm ngược (từ 10 đến 0)
  2. 2.đếm ngược
  3. 3.từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.từ cuối lên (hàng ghế)

Cách đọc khác:dàoshùsố nghịch đảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    從10倒數到0。

    cóng 1 0 dàoshǔ dào 0。

    Đếm ngược từ 10 đến 0

  • 2

    他是倒數第三個到的。

    tā shì dàoshǔ dì sān gě dào de。

    Anh ấy là người đến muộn thứ hai

  • 3

    她總是在班上拿倒數第一。

    tā zǒngshì zài bānshàng ná dàoshǔ dìyī。

    Cô ấy luôn là học sinh cuối cùng trong lớp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒數 nghĩa là gì? · Kaori Dict