學華語Kaori Dict

稻草

dàocǎo

ㄉㄠˋ ㄘㄠˇ

ĐẠO THẢO

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    以前人們住在稻草和粘土造成的房子里。

    yǐqián rénmen zhù zài dàocǎo hé zhān tǔ zàochéng de fángzi lǐ。

    Trước đây người ta ở trong những ngôi nhà được làm từ rơm và đất sét.

  • 2

    很久以前,人們住在泥土和稻草蓋的房子裡。

    hěn jiǔ yǐqián, rénmen zhù zài nítǔ hé dàocǎo gài de fángzi lǐ。

    Ngày xưa, con người sống trong những ngôi nhà được xây bằng đất và rơm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稻草 nghĩa là gì? · Kaori Dict