例句Câu ví dụ
- 1
我爸種水稻。
wǒ bà zhǒng shuǐdào。
Bố tôi trồng lúa
- 2
水稻生長在溫暖的氣候。
shuǐdào shēngzhǎng zài wēnnuǎn de qìhòu。
Lúa mì sinh trưởng ở khí hậu ấm áp
- 3
人們在多雨地區種植水稻。
rénmen zài duō yǔ dìqū zhòngzhí shuǐdào。
Người ta trồng lúa gạo ở những vùng nhiều mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
