學華語Kaori Dict

水稻

shuǐdào

ㄕㄨㄟˇ ㄉㄠˋ

THUỶ ĐẠO

HSK 7-9N
  1. 1.lúa
  2. 2.gạo
  3. 3.LT:株[zhu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爸種水稻。

    wǒ bà zhǒng shuǐdào。

    Bố tôi trồng lúa

  • 2

    水稻生長在溫暖的氣候。

    shuǐdào shēngzhǎng zài wēnnuǎn de qìhòu。

    Lúa mì sinh trưởng ở khí hậu ấm áp

  • 3

    人們在多雨地區種植水稻。

    rénmen zài duō yǔ dìqū zhòngzhí shuǐdào。

    Người ta trồng lúa gạo ở những vùng nhiều mưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水稻 nghĩa là gì? · Kaori Dict