水道
shuǐdào
[ㄕㄨㄟˇ ㄉㄠˋ]
THUỶ ĐẠO
- 1.dòng nước (sông, kênh, mương, v.v.)
- 2.tuyến đường thủy
- 3.làn (trong bể bơi)

例句Câu ví dụ
- 1
水道如樹枝般越過了平原。
shuǐdào rú shùzhī bān yuèguò le píngyuán。
Các con kênh như nhánh cây vượt qua đồng bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.