學華語Kaori Dict

水道

shuǐdào

ㄕㄨㄟˇ ㄉㄠˋ

THUỶ ĐẠO

  1. 1.dòng nước (sông, kênh, mương, v.v.)
  2. 2.tuyến đường thủy
  3. 3.làn (trong bể bơi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    水道如樹枝般越過了平原。

    shuǐdào rú shùzhī bān yuèguò le píngyuán。

    Các con kênh như nhánh cây vượt qua đồng bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水道 nghĩa là gì? · Kaori Dict