字義Nghĩa
lúa - cây lúa, hạt gạomáy dịch
dàoĐẠO
- 1.lúa
- 2.gạo (Oryza sativa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
稻 (形声。从禾,舀声。本义水稻) 同本义 其谷宜稻。--《周礼·职方氏》 浸彼稻田。--《诗·小雅·白华》 一种一年生的草本植物,在温暖气候下广泛栽培,种子用作人类主食,谷壳和其它副产品可饲养家畜,稻秆用来造纸。分水稻和旱稻,通常指水稻。子实叫谷子,碾制去壳后叫大米。 有糯稻、粳稻、籼稻之分。古以粘者为稻,不粘者为粳 稻 dào一年生草本植物。秆直立,中空有节,分蘖。叶狭长,花白色或绿色。子实叫稻谷,去壳后叫大米。是我国主要粮食作物。类型和品种很多,主要分为水稻和旱稻。通常 指水稻。 【稻螟虫】水稻的主要害虫。昆虫纲鳞翅目,有许多种类。幼虫蛀入稻茎,阻断养分、水分,形成枯心苗、枯孕穗或白穗。又称螟虫。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 舀 [yǎo] chỉ âm.
hạt
組詞Từ chứa chữ này
- 稻草rơm rạ
- 稻米lúa (cây trồng)
- 稻作canh tác lúa
- 稻城huyện Đạo Thành (Tạng: 'dab pa rdzong) trong châu tự trị Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 稻子lúa (cây trồng)
- 稻殼vỏ trấu
- 稻田ruộng lúa
- 稻穀lúa chưa xay
- 稻穗bông lúa
- 稻糠trấu
- 水稻lúa
- 早稻lúa mùa sớm
- 禾稻lúa (gạo)
- 稻苗cây mạ
- 籼稻gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn)
- 粳稻gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)