例句Câu ví dụ
- 1
預期今年稻米會豐收。
yùqī jīnnián dàomǐ huì fēngshōu。
Người ta dự đoán năm nay lúa sẽ có mùa màng bội thu
- 2
稻米生長在溫暖的國家。
dàomǐ shēngzhǎng zài wēnnuǎn de guójiā。
Lúa mì sinh trưởng ở các quốc gia ấm áp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
