學華語Kaori Dict

稻米

dào

ㄉㄠˋ ㄇㄧˇ

ĐẠO MỄ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    預期今年稻米會豐收。

    yùqī jīnnián dàomǐ huì fēngshōu。

    Người ta dự đoán năm nay lúa sẽ có mùa màng bội thu

  • 2

    稻米生長在溫暖的國家。

    dàomǐ shēngzhǎng zài wēnnuǎn de guójiā。

    Lúa mì sinh trưởng ở các quốc gia ấm áp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稻米 nghĩa là gì? · Kaori Dict