學華語Kaori Dict

ㄇㄧˇ

MỄ

HSK 2TOCFL 3M
  1. 1.gạo
  2. 2.LT:粒[li4]
  3. 3.mét (đơn vị đo)

Cách đọc khác:họ [Mi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    米飯是用米做的。

    mǐ fàn shì yòng mǐ zuò de

    Gạo nấu là làm từ gạo

  • 2

    操場一圈是四百米。

    cāo chǎng yī quān shì sì bǎi mǐ

    Vòng chạy sân vận động dài 400 mét

  • 3

    一袋米、一箱水果。

    yī dài mǐ yī xiāng shuǐ guǒ

    Một túi gạo, một thùng trái cây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米 nghĩa là gì? · Kaori Dict