學華語Kaori Dict

米粉

fěn

ㄇㄧˇ ㄈㄣˇ

MỄ PHẤN

TOCFL 4
  1. 1.bột gạo
  2. 2.mì làm từ bột gạo
  3. 3.(tiếng lóng Internet) fan Xiaomi

例句Câu ví dụ

  • 1

    新竹的貢丸和米粉非常有名,吸引不少遊客品嚐。

    Xīnzhú de gòngwán hé mǐfěn fēicháng yǒumíng, xīyǐn bùshǎo yóukè pǐncháng。

    Mì và thịt viên ở Hsinchu rất nổi tiếng, thu hút nhiều du khách đến nếm thử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict