米粉
mǐfěn
[ㄇㄧˇ ㄈㄣˇ]
MỄ PHẤN
TOCFL 4
- 1.bột gạo
- 2.mì làm từ bột gạo
- 3.(tiếng lóng Internet) fan Xiaomi

例句Câu ví dụ
- 1
新竹的貢丸和米粉非常有名,吸引不少遊客品嚐。
Xīnzhú de gòngwán hé mǐfěn fēicháng yǒumíng, xīyǐn bùshǎo yóukè pǐncháng。
Mì và thịt viên ở Hsinchu rất nổi tiếng, thu hút nhiều du khách đến nếm thử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.