
例句Câu ví dụ
- 1
要解開謀殺背後潛藏之謎!
yào jiěkāi móushā bèihòu qiáncáng zhī mí!
Giải mã bí mật ẩn sau vụ giết người!
- 2
在數學領域中,不可證明的東西沒有任何意義,而一經證明,世界之謎就像柔軟的牡蠣一般被收進人們的掌心。
zài shùxué lǐngyù zhōng, bùkě zhèngmíng de dōngxi méiyǒu rènhé yìyì, ér yījīng zhèngmíng, shìjiè zhī mí jiù xiàng róuruǎn de mǔlì yībān bèi shōu jìn rénmen de zhǎngxīn。
Trong lĩnh vực toán học, những điều không thể chứng minh không có ý nghĩa gì, nhưng một khi đã được chứng minh, bí ẩn của thế giới giống như con hàu mềm sẽ được người ta nắm trong lòng bàn tay.