學華語Kaori Dict

謎題

giản thể: 谜题

ㄇㄧˊ ㄊㄧˊ

MÊ ĐỀ

TOCFL 7
  1. 1.trò chơi đố
  2. 2.câu đố

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨著故事的進行,謎題揭開了。

    suízhe gùshi de jìnxíng, mítí jiēkāi le。

    Khi câu chuyện tiếp diễn, bí ẩn dần được hé lộ

  • 2

    沒人解得了這個謎題。

    méi rén jiě déle zhège mítí。

    Không ai giải được câu đố này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謎題 nghĩa là gì? · Kaori Dict