例句Câu ví dụ
- 1
隨著故事的進行,謎題揭開了。
suízhe gùshi de jìnxíng, mítí jiēkāi le。
Khi câu chuyện tiếp diễn, bí ẩn dần được hé lộ
- 2
沒人解得了這個謎題。
méi rén jiě déle zhège mítí。
Không ai giải được câu đố này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.
