字義Nghĩa
đố vui, câu đốmáy dịch
míMÊ
- 1.câu đố
mèiMÊ
- 1.xem 謎兒|谜儿[mei4 r5], câu đố
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
mê hoặc; mê cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 謎團câu đố
- 謎底đáp án của câu đố
- 謎語câu đố
- 謎題trò chơi đố
- 謎樣bí ẩn
- 謎兒câu đố
- 謎面câu đố
- 謎之mysterious; bí ẩn (thuật ngữ mới, lingo, tính từ) (từ calque từ Nhật Bản 謎の "nazo no")
- 猜謎trả lời câu đố
- 啞謎câu đố
- 字謎câu đố chữ
- 燈謎câu đố viết trên đèn lồng (ví dụ: cho Lễ hội đèn lồng vào cuối Tết Nguyên Đán)
- 解謎giải câu đố
- 打啞謎nói chuyện úp mở