學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đố vui, câu đốmáy dịch

  1. 1.câu đố

mèi

  1. 1.xem 謎兒|谜儿[mei4 r5], câu đố
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谜儿 mei 猜谜儿 謎谜 mi (会意兼形声。从言,迷声。本义谜语) 同本义 谜,隐言也。--《广韵》。按,谜是后起字 而君子嘲隐,化为谜语。 谜也者,回互其辞,使昏迷也。--《文心雕龙·谐隐》 又如猜谜;谜语;灯谜(贴在灯上的谜语) 没有弄清楚的事物 谜底 谜语的答案 谜团 谜团 难解的谜团 谜语 谜(詸)mí让人猜度的隐语~语。灯~。猜~。〈喻〉还没有弄明白或难于理解的事物这还是个~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [mí] chỉ âm.

lời mê hoặc 迷 để lừa người 讬; 迷 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict