學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
啞謎
啞謎
giản thể:
哑谜
yǎ
mí
[ㄧㄚˇ ㄇㄧˊ]
Á MÊ
1.
câu đố
2.
bí ẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
謎
mí
câu đố
啞
yǎ
câm; không nói được
謎團
mítuán
câu đố
謎底
mídǐ
đáp án của câu đố
謎語
míyǔ
câu đố
猜謎
cāimí
trả lời câu đố
沙啞
shāyǎ
khàn; khàn khàn; giọng khàn
謎題
mítí
trò chơi đố
逐字解
Từng chữ trong từ
啞
á, ách, nha
không nói, câm
謎
mê
đố vui, câu đố
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哑谜 nghĩa là gì? · Kaori Dict