字義Nghĩa
không nói, câmmáy dịch
yǎÁ
- 1.câm; không nói được
- 2.(giọng) khàn; khàn khàn
- 3.(đạn, bom, v.v.) không nổ
yāNHA
- 1.(từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu
- 2.âm thanh trẻ học nói
- 3.biến thể của 呀[ya1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 亞 [yà] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 啞巴người câm
- 啞口無言cứng họng không trả lời được (thành ngữ)
- 啞光mờ
- 啞劇diễn kịch câm
- 啞口như câm
- 啞子
- 啞語ngôn ngữ ký hiệu
- 啞謎câu đố
- 啞鈴tạ tay
- 啞點điểm mù
- 沙啞khàn; khàn khàn; giọng khàn
- 嘶啞khàn khàn
- 啞鼓miếng tập trống (âm nhạc)
- 喑啞khàn
- 粗啞khàn
- 聾啞điếc và không nói được