學華語Kaori Dict

啞口無言

giản thể: 哑口无言

kǒuyán

ㄧㄚˇ ㄎㄡˇ ㄨˊ ㄧㄢˊ

Á KHẨU VÔ NGÔN

TOCFL 7
  1. 1.cứng họng không trả lời được (thành ngữ)
  2. 2.bị làm cho câm nín; không biết nói gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    她注視著一個不明飛行物,啞口無言。

    tā zhùshì zhe yīge bùmíngfēixíngwù, yǎkǒuwúyán。

    Cô ấy nhìn chằm chằm vào một vật bay không rõ nguồn gốc, im lặng không nói gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啞口無言 nghĩa là gì? · Kaori Dict