- 1.cứng họng không trả lời được (thành ngữ)
- 2.bị làm cho câm nín; không biết nói gì

例句Câu ví dụ
- 1
她注視著一個不明飛行物,啞口無言。
tā zhùshì zhe yīge bùmíngfēixíngwù, yǎkǒuwúyán。
Cô ấy nhìn chằm chằm vào một vật bay không rõ nguồn gốc, im lặng không nói gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.