學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngu điếc, im lặngmáy dịch

Á

  1. 1.câm; không nói được
  2. 2.(giọng) khàn; khàn khàn
  3. 3.(đạn, bom, v.v.) không nổ

NHA

  1. 1.(từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu
  2. 2.âm thanh trẻ học nói
  3. 3.biến thể của 呀[ya1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哑 (形声。从口,亚声。本义笑声) 同本义 哑,笑也。--《说文》 笑言哑哑。--《易·震》 乌鸦之类的叫声 乌之哑哑,鹊之唶唶。--《淮南子》 婴儿学说话的声音 哑,哑呕,小儿学言。--《集韵》 哑 相当于现代汉语的呀” 我爷哑!好大蚊子!一口就叮了一个大疙疸!--《西游记》 哑 语气 相当于呀” 你放心,莫哭,我去哑!--《西游记》 啞、瘂哑 由于生理缺陷或疾病而失去言语功能 吞炭为哑。--《史记·刺客传》 又如聋哑(又聋又哑);哑子做梦(比 哑(啞)yǎ ⒈不能说话~巴。~口无言。 ⒉嗓子发音困难或不清楚沙~声~了。 ⒊不说话的~语。~剧。 ⒋形容笑声~然失笑(忍不住笑出声来。~然笑声)。 ⒌ 哑(啞)yā也作"呀"。 ①小孩学说话的声音。 ②划桨的声音。[哑哑] ①小儿学说话的声音。 ②乌鸦的叫声。 哑è 1.笑声。参见"哑哑"﹑"哑然"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yà] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict