學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
啞口
啞口
giản thể:
哑口
yǎ
kǒu
[ㄧㄚˇ ㄎㄡˇ]
Á KHẨU
1.
như câm
2.
nghẹn lời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
口
kǒu
miệng
門口
ménkǒu
cửa ra vào
路口
lùkǒu
giao lộ
出口
chūkǒu
lối ra
入口
rùkǒu
lối vào
人口
rénkǒu
dân số
口袋
kǒudài
túi
進口
jìnkǒu
nhập khẩu
逐字解
Từng chữ trong từ
啞
á, ách, nha
không nói, câm
口
khẩu
mồm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
埡口
yākǒu
(phương ngữ) đèo núi hẹp
牙口
yákou
trạng thái răng — tình trạng răng; khả năng nhai
記憶技巧
Mẹo nhớ
口
KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哑口 nghĩa là gì? · Kaori Dict