學華語Kaori Dict

沙啞

giản thể: 沙哑

shā

ㄕㄚ ㄧㄚˇ

SA Á

TOCFL 6
  1. 1.khàn; khàn khàn; giọng khàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    早上起來,嗓子變得很沙啞,我想是不是感冒了。

    zǎoshang qǐlai, sǎngzi biànde hěn shāyǎ, wǒ xiǎng shìbushì gǎnmào le。

    Sáng sớm dậy, giọng tôi trở nên khản đặc, tôi nghĩ có lẽ mình đã bị cảm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙哑 nghĩa là gì? · Kaori Dict