學華語Kaori Dict

沙拉

shā

ㄕㄚ ㄌㄚ

SA LẠP

TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡吃沙拉。

    wǒ bù xǐhuan chī shālā。

    Tôi không thích ăn salad.

  • 2

    你要來點兒沙拉嗎?

    nǐ yào lái diǎnr shālā ma ?

    Bạn có muốn một chút salad không

  • 3

    湯姆正在廚房做沙拉。

    Tāngmǔ zhèngzài chúfáng zuò shālā。

    Tom đang ở bếp làm salad

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict