例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡吃沙拉。
wǒ bù xǐhuan chī shālā。
Tôi không thích ăn salad.
- 2
你要來點兒沙拉嗎?
nǐ yào lái diǎnr shālā ma ?
Bạn có muốn một chút salad không
- 3
湯姆正在廚房做沙拉。
Tāngmǔ zhèngzài chúfáng zuò shālā。
Tom đang ở bếp làm salad
我不喜歡吃沙拉。
wǒ bù xǐhuan chī shālā。
Tôi không thích ăn salad.
你要來點兒沙拉嗎?
nǐ yào lái diǎnr shālā ma ?
Bạn có muốn một chút salad không
湯姆正在廚房做沙拉。
Tāngmǔ zhèngzài chúfáng zuò shālā。
Tom đang ở bếp làm salad