學華語Kaori Dict

莎拉

Shā

ㄕㄚ ㄌㄚ

SA LẠP

  1. 1.Sara hoặc Sarah (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    莎拉夏天的時候拍了那張山的照片。

    Shālā xiàtiān de shíhou pāi le nà zhāng shān de zhàopiàn。

    Sarah đã chụp bức ảnh núi vào mùa hè.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莎拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict