學華語Kaori Dict

拉開

giản thể: 拉开

kāi

ㄌㄚ ㄎㄞ

LẠP KHAI

HSK 4
  1. 1.kéo mở
  2. 2.kéo ra
  3. 3.gia tăng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kéo giãn khoảng cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把窗簾拉開。

    qǐng bǎ chuāng lián lā kāi

    Hãy kéo rèm cửa ra

  • 2

    他拉開褲子的拉鏈。

    tā lākāi kùzi de lāliàn。

    Anh ấy kéo khóa quần của mình

  • 3

    他拉開了包的拉鏈。

    tā lākāi le bāo de lāliàn。

    Anh ấy kéo khóa kéo của túi ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉開 nghĩa là gì? · Kaori Dict