
例句Câu ví dụ
- 1
請把窗簾拉開。
qǐng bǎ chuāng lián lā kāi
Hãy kéo rèm cửa ra
- 2
他拉開褲子的拉鏈。
tā lākāi kùzi de lāliàn。
Anh ấy kéo khóa quần của mình
- 3
他拉開了包的拉鏈。
tā lākāi le bāo de lāliàn。
Anh ấy kéo khóa kéo của túi ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!