學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéo, kéo dàimáy dịch

LẠP

  1. 1.kéo
  2. 2.chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo)
  3. 3.kéo lê

LẠP

  1. 1.拉 — cắt vào (đồ gì); xé; rạch; xé toạc

LẠP

  1. 1.拉 — dùng trong 拉拉蛄[la4 la4 gu3] / biến thể của 落[la4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拉〈动〉 (形声。从手,立声。本义摧折,折断) 同本义 拉,摧也。--《说文》 使力士彭生拉杀鲁桓公。--《史记·齐世家》 拉捭摧藏。--《文选·左思·吴都赋》 拉干而杀之。--《公羊传·庄公元年》 范雎拉胁折齿于魏。--《汉书·邹阳传》 又如摧枯拉朽(摧折枯枝朽木。比喻极容易办到);拉杂(折断弄碎◇用以指杂乱而没有条理);拉齿(折齿);拉枯(摧毁枯朽之物。比喻轻而易举) 牵;引;扯;拽 谁能拉花住,争换得春回。--刘禹锡《花下醉中联句》 又如拉手(满人久别见面的一种礼节);拉拉(趿拉,即将鞋后 拉lā ⒈牵,拽,扯~汽车。~纤绳。~胡琴。〈引〉 ①拖长~长声调。~开距离。 ②拢络,联络~拢。她擅于~关系。 ⒉牵连,牵累不要乱把别人~上。 ⒊用车载运~粮。~货物。 ⒋抚养,帮助把他从小~大,很不容易。他有困难,大家~他一把。 ⒌带领、转移或出动把部队~到山上去。 ⒍旧指抓人做苦力或当兵等~夫。~壮丁。 ⒎排泄(大小便)~屎。~尿。 ⒏闲谈,闲聊~家常。把话~。 ⒐在某些动词后,组成复合词扒~。拨~。拖~。 ⒑[拉杂]杂乱,没有条理。 ⒒[拉倒]算了,不再管不来,就~倒。 ⒓[拉祜族]我国少数民族之一。 ⒔[拉美]拉丁美洲的简称,指美国以南所有的美洲地区。 拉、剌(lak)lá割,裂口或切断~块肉。~了一条口。 拉lǎ 1.切开的部分。 拉là 1.见"拉拉姑"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict