學華語Kaori Dict

拉丁

dīng

ㄌㄚ ㄉㄧㄥ

LẠP ĐINH

  1. 1.Latinh
  2. 2.(thời trước) bắt cóc ép lao động
  3. 3.bắt cóc và cưỡng ép người vào làm việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不喜歡拉丁語嗎?

    nǐ bù xǐhuan Lādīngyǔ ma?

    Anh không thích tiếng Latinh sao?

  • 2

    你也會講拉丁語嗎?

    nǐ yě huì jiǎng Lādīngyǔ ma?

    Bạn có biết nói tiếng Latinh không?

  • 3

    「Quod erat demonstradum」是一句數學上經常使用的拉丁句子,意思是「證明完畢」。

    「 Q u o d e r a t d e m o n s t r a d u m 」 shì yījù shùxué shàng jīngcháng shǐyòng de lādīng jùzi, yìsi shì 「 zhèngmíngwánbì 」。

    'Quod erat demonstradum' là một câu Latinh thường được sử dụng trong toán học, có nghĩa là 'Đã chứng minh xong'.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict