易拉罐
yìlāguàn
[ㄧˋ ㄌㄚ ㄍㄨㄢˋ]
DỊCH LẠP QUÁN
HSK 7-9N
- 1.lon có nắp giật
- 2.dễ mở (với khoen)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.