學華語Kaori Dict

罐頭

giản thể: 罐头

guàntou

ㄍㄨㄢˋ ㄊㄡ˙

QUÁN ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hộp thiếc
  2. 2.hộp
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    罐頭里沒有砂糖了。

    guàntou lǐ méiyǒu shātáng le。

    Không còn đường сахr trong cái nồi

  • 2

    香腸罐頭...什麼鬼?

    xiāngcháng guàntou . . . shénmeguǐ?

    Hộp xúc xích... là gì cơ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罐頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict