- 1.hộp thiếc
- 2.hộp
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
罐頭里沒有砂糖了。
guàntou lǐ méiyǒu shātáng le。
Không còn đường сахr trong cái nồi
- 2
香腸罐頭...什麼鬼?
xiāngcháng guàntou . . . shénmeguǐ?
Hộp xúc xích... là gì cơ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.