字義Nghĩa
chummáy dịch
guànQUÁN
- 1.lon
- 2.hũ
- 3.nồi
guànQUÁN
- 1.biến thể của 罐[guan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
罐 (形声。从缶,雚声。从缶”,表示与瓦器有关。本义用陶或金属制成的汲水器、容器) 同本义 煤矿装煤用的斗车 罐车 罐笼 罐头 罐(罆、鑵)guàn ⒈汲水,盛物或用于烹煮的瓦器,也泛指某些圆筒形的盛器瓦~儿。铁~子。砂~炖鸡。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 缶 (phữu) chỉ nghĩa, 雚 [guàn] chỉ âm.
cái chum
組詞Từ chứa chữ này
- 罐頭hộp thiếc
- 罐子lọ
- 罐籠
- 罐裝đồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)
- 罐車xe bồn (đường bộ)
- 罐頭笑聲tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười
- 罐頭起子dụng cụ mở hộp
- 易拉罐lon có nắp giật
- 拔罐cốc giác
- 水罐dụng cụ chứa và rót nước (hoặc chất lỏng khác): bình, vò, chum đất, can nhựa, chai nước v.v.
- 澡罐chậu (dùng để tẩy rửa trong chùa)
- 藥罐nồi sắc thuốc
- 蜜罐lọ mật