例句Câu ví dụ
- 1
這是個罐子。
zhè shì gě guànzi。
Đây là một cái can
- 2
罐子是空的。
guànzi shì kōng de。
Cái can này trống
- 3
母親將糖罐子放到了桌上。
mǔqīn jiāng táng guànzi fàng dàoliǎo zhuō shàng。
Mẹ đã đặt cái bình đựng đường lên bàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
