學華語Kaori Dict

罐子

guànzi

ㄍㄨㄢˋ ㄗ˙

QUÁN TỬ

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是個罐子。

    zhè shì gě guànzi。

    Đây là một cái can

  • 2

    罐子是空的。

    guànzi shì kōng de。

    Cái can này trống

  • 3

    母親將糖罐子放到了桌上。

    mǔqīn jiāng táng guànzi fàng dàoliǎo zhuō shàng。

    Mẹ đã đặt cái bình đựng đường lên bàn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罐子 nghĩa là gì? · Kaori Dict