例句Câu ví dụ
- 1
那家館子物美價廉,美中不足的是他們糟糕的位置。
nà jiā guǎnzi wùměijiàlián, měizhōngbùzú de shì tāmen zāogāo de wèizhi。
Nhà hàng đó có món ăn ngon giá cả hợp lý, chỉ thiếu một điều là vị trí quá tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
