學華語Kaori Dict

館子

giản thể: 馆子

guǎnzi

ㄍㄨㄢˇ ㄗ˙

QUÁN TỬ

  1. 1.nhà hàng
  2. 2.rạp hát (cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家館子物美價廉,美中不足的是他們糟糕的位置。

    nà jiā guǎnzi wùměijiàlián, měizhōngbùzú de shì tāmen zāogāo de wèizhi。

    Nhà hàng đó có món ăn ngon giá cả hợp lý, chỉ thiếu một điều là vị trí quá tệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

館子 nghĩa là gì? · Kaori Dict