學華語Kaori Dict

管子

guǎnzi

ㄍㄨㄢˇ ㄗ˙

QUẢN TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.ống
  2. 2.ống dẫn
  3. 3.ống hút
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:根[gen1]

Cách đọc khác:GuǎnzǐQuản Tử hoặc Quản Trọng 管仲 (-645 TCN), chính trị gia nổi tiếng của nước Tề 齊國|齐国 thời Xuân Thu

例句Câu ví dụ

  • 1

    有東西卡在管子裡。

    yǒu dōngxi kǎ zài guǎnzi lǐ。

    Có thứ gì đó bị kẹt trong ống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管子 nghĩa là gì? · Kaori Dict