字義Nghĩa
chim bóimáy dịch
guàn
- 1.(cổ) cò
- 2.diệc
huán
- 1.biến thể của 萑[huan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
雚dèng 1.阶梯,石级。 2.险峻的山坡;斜坡。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隹 (chuy) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim