- 1.dễ dàng; đơn giản
- 2.một cách thiếu thận trọng; cẩu thả

例句Câu ví dụ
- 1
別輕易改變主意。
bié qīng yì gǎi biàn zhǔ yi
Đừng dễ dàng thay đổi ý kiến.
- 2
我不能讓湯姆這麼輕易殺了我。
wǒ bùnéng ràng Tāngmǔ zhème qīngyì shā le wǒ。
Mình không thể để Tom dễ dàng giết mình được.
- 3
不輕易發怒的,大有聰明。
bù qīngyì fānù de, dàyǒu cōngming。
Không dễ nổi giận mà lại rất thông minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.